Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sống sót" (1)

sống sót
Tiếng Anh Động từsurvive
Từ vựng của tôi
Anh ta sống sót sau tai nạn.
He survived the accident.

swap_horiz Từ liên quan "sống sót" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sống sót" (2)

Anh ta sống sót sau tai nạn.
He survived the accident.
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
The entire crew survived the emergency landing.